Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi sống
- support, sustain life, keep alive|= nhà máy nuôi sống hàng ngàn lao động the factory occupies thousands of hands
* Từ tham khảo/words other:
-
sào
-
sáo
-
sảo
-
sạo
-
sao bắc cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi sống
* Từ tham khảo/words other:
- sào
- sáo
- sảo
- sạo
- sao bắc cực