Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi sữa bò
- to bottle-feed
* Từ tham khảo/words other:
-
công xã
-
công xã hóa
-
công xã pa-ri
-
cổng xây
-
cổng xe lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi sữa bò
* Từ tham khảo/words other:
- công xã
- công xã hóa
- công xã pa-ri
- cổng xây
- cổng xe lửa