Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi trai sò
* dtừ|- ostreiculture
* Từ tham khảo/words other:
-
lời hứa
-
lời hứa chưa được nhận
-
lời hứa của người quân tử
-
lời hứa danh dự
-
lời hứa hôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi trai sò
* Từ tham khảo/words other:
- lời hứa
- lời hứa chưa được nhận
- lời hứa của người quân tử
- lời hứa danh dự
- lời hứa hôn