Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuốt không
- to misappropriate; to embezzle|= nuốt không số tiền lớn to embezzle a large sum of money
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ ký hiệu của người điếc
-
ngôn ngữ lập trình
-
ngôn ngữ loài vật
-
ngôn ngữ máy tính
-
ngôn ngữ mẹ đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuốt không
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ ký hiệu của người điếc
- ngôn ngữ lập trình
- ngôn ngữ loài vật
- ngôn ngữ máy tính
- ngôn ngữ mẹ đẻ