Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nướu răng giả
- dental plate
* Từ tham khảo/words other:
-
môn thể thao lướt ván buồm
-
môn thể thao về đua ngựa
-
môn thi
-
món thịt
-
món thịt băm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nướu răng giả
* Từ tham khảo/words other:
- môn thể thao lướt ván buồm
- môn thể thao về đua ngựa
- môn thi
- món thịt
- món thịt băm