Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở chung
- to share a room/house with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
có một đường ray
-
có một kho trữ ở nhà mình
-
có một không hai
-
có một lá mầm
-
có một mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở chung
* Từ tham khảo/words other:
- có một đường ray
- có một kho trữ ở nhà mình
- có một không hai
- có một lá mầm
- có một mắt