Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ đại bác
* dtừ|- casemate
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng chua
-
đồng chua nước mặn
-
đồng chủng
-
đồng chủng dị hình
-
đồng chuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ đại bác
* Từ tham khảo/words other:
- đồng chua
- đồng chua nước mặn
- đồng chủng
- đồng chủng dị hình
- đồng chuột