Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở ngoài
- outside|= sau mười năm sống trong tù, thật khó hình dung được cuộc sống ở ngoài như thế nào after ten years in prison, it's very hard to imagine life outside
* Từ tham khảo/words other:
-
trắt
-
trát bằng đất sét trộn
-
trát bằng vữa lỏng
-
trát bằng vữa xtucô
-
trật bánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- trắt
- trát bằng đất sét trộn
- trát bằng vữa lỏng
- trát bằng vữa xtucô
- trật bánh