Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ợ nóng
- heartburn|= tôi bị chứng ợ nóng i have heartburn
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển động do phản lực
-
chuyển động heo một quỹ đạo lệnh tâm
-
chuyển động học
-
chuyển động ngang qua
-
chuyển động nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ợ nóng
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển động do phản lực
- chuyển động heo một quỹ đạo lệnh tâm
- chuyển động học
- chuyển động ngang qua
- chuyển động nhanh