Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ọ oẹ
- (of infant) begin to squeak
* Từ tham khảo/words other:
-
sâu bọ đốt
-
sâu bọ kêu inh tai
-
sâu bọ lột
-
sâu bọ nhảy
-
sâu bọ nuôi để thí nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ọ oẹ
* Từ tham khảo/words other:
- sâu bọ đốt
- sâu bọ kêu inh tai
- sâu bọ lột
- sâu bọ nhảy
- sâu bọ nuôi để thí nghiệm