Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ phục kích
- ambush|= tiểu đoàn bị lọt vào ổ phục kích the battalion was caught in an ambush; the battalion fell into an ambush; the battalion was ambushed/waylaid
* Từ tham khảo/words other:
-
hình khuyên
-
hình kiếm
-
hình kim
-
hình kỳ dị
-
hình lá kèm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ phục kích
* Từ tham khảo/words other:
- hình khuyên
- hình kiếm
- hình kim
- hình kỳ dị
- hình lá kèm