Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oẳn tù tì
- one-two-three (trò chơi trẻ em)
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị đóng dấu
-
không bị đóng thuế trị giá gia tăng
-
không bị đốt sém
-
không bị đục lỗ
-
không bị đụng chạm đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oẳn tù tì
* Từ tham khảo/words other:
- không bị đóng dấu
- không bị đóng thuế trị giá gia tăng
- không bị đốt sém
- không bị đục lỗ
- không bị đụng chạm đến