Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
óc điện tử
- electronic brain
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động kịp thời
-
hành động kỳ cục
-
hành động kỳ quặc
-
hành động láo xược
-
hành động lập dị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
óc điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- hành động kịp thời
- hành động kỳ cục
- hành động kỳ quặc
- hành động láo xược
- hành động lập dị