Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oẻ hoẹ
- fastidious; picky; choosy; be fussy, by finicky
* Từ tham khảo/words other:
-
biên bản dỡ hàng
-
biên bản ghi nhớ
-
biên bản giám định
-
biên bản lời biện hộ
-
biên bản lưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oẻ hoẹ
* Từ tham khảo/words other:
- biên bản dỡ hàng
- biên bản ghi nhớ
- biên bản giám định
- biên bản lời biện hộ
- biên bản lưu