Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ối đọng
- over stock; in suspense
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu đựng được gian khổ
-
chịu đựng được rét
-
chịu đựng được sóng gió
-
chịu đựng ngoan cường
-
chịu đựng suốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ối đọng
* Từ tham khảo/words other:
- chịu đựng được gian khổ
- chịu đựng được rét
- chịu đựng được sóng gió
- chịu đựng ngoan cường
- chịu đựng suốt