Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôm quàng
- embrace
* Từ tham khảo/words other:
-
góc cắm
-
góc cạnh
-
gốc cánh
-
góc cát khai
-
gốc cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôm quàng
* Từ tham khảo/words other:
- góc cắm
- góc cạnh
- gốc cánh
- góc cát khai
- gốc cây