Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổn định tư tưởng
- to stabilize thinking
* Từ tham khảo/words other:
-
người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu
-
người kiềm chế
-
người kiểm đê
-
người kiếm được
-
người kiểm duyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổn định tư tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu
- người kiềm chế
- người kiểm đê
- người kiếm được
- người kiểm duyệt