Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông bà ông vải
- ancestors|= cúng ông bà ông vải to worship the ancestors
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng bền
-
đứng bên cạnh
-
dùng bên ngoài
-
dựng bia
-
dùng biện pháp chiến tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông bà ông vải
* Từ tham khảo/words other:
- dùng bền
- đứng bên cạnh
- dùng bên ngoài
- dựng bia
- dùng biện pháp chiến tranh