Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống chẩn bệnh
- stethoscope
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy leo núi
-
gây lo âu
-
gây lo lắng
-
gây lo nghĩ
-
gây loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống chẩn bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- gậy leo núi
- gây lo âu
- gây lo lắng
- gây lo nghĩ
- gây loạn