Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông chồng
- husband|= bà ta phải nuôi một ông chồng đau ốm liên miên và sáu đứa con đang ở tuổi đi học she has a sickly husband and six school-age children to keep
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống chữ cái
-
hệ thống chuyển tiền trực tiếp
-
hệ thống cơ
-
hệ thống công đoàn
-
hệ thống công nghiệp quy mô lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông chồng
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống chữ cái
- hệ thống chuyển tiền trực tiếp
- hệ thống cơ
- hệ thống công đoàn
- hệ thống công nghiệp quy mô lớn