Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống dẫn hơi
* dtừ|- tubulure, service pipe, steam-port
* Từ tham khảo/words other:
-
súc vật đẻ non
-
súc vật đòi ăn
-
súc vật gầy gò đói ăn
-
súc vật gầy khẳng khiu
-
súc vật lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống dẫn hơi
* Từ tham khảo/words other:
- súc vật đẻ non
- súc vật đòi ăn
- súc vật gầy gò đói ăn
- súc vật gầy khẳng khiu
- súc vật lạc