Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống điện tử
- electron tube
* Từ tham khảo/words other:
-
hầu như
-
hầu như câm
-
hầu như chắc chắn
-
hầu như không
-
hầu như không cuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống điện tử
* Từ tham khảo/words other:
- hầu như
- hầu như câm
- hầu như chắc chắn
- hầu như không
- hầu như không cuống