Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống điếu bằng đất sét
* thngữ|- clay pipe
* Từ tham khảo/words other:
-
bò cái bất toàn
-
bò cái jecxi
-
bò cái tơ
-
bò cailu
-
bộ cân bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống điếu bằng đất sét
* Từ tham khảo/words other:
- bò cái bất toàn
- bò cái jecxi
- bò cái tơ
- bò cailu
- bộ cân bằng