Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống nghe bệnh
* ttừ|- stethoscopic
* Từ tham khảo/words other:
-
thư tịch học
-
thu tiền
-
thu tiếng
-
thù tiếp
-
thủ tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống nghe bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- thư tịch học
- thu tiền
- thu tiếng
- thù tiếp
- thủ tiết