Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống nghiệm
- test-tube|= trẻ thụ tinh trong ống nghiệm test-tube baby|= trứng thụ tinh trong ống nghiệm an egg fertilized in vitro
* Từ tham khảo/words other:
-
cương vị ngôi sao sân khấu
-
cương vị người đứng đầu
-
cương vị người sáng lập
-
cương vị phó giám mục
-
cương vị quản gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống nghiệm
* Từ tham khảo/words other:
- cương vị ngôi sao sân khấu
- cương vị người đứng đầu
- cương vị người sáng lập
- cương vị phó giám mục
- cương vị quản gia