Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống nói
* dtừ|- transmitter, speaking-tube, mouthpiece
* Từ tham khảo/words other:
-
vết cắt dài và sâu
-
vết chai
-
vết chàm
-
vết chạm
-
vết châm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống nói
* Từ tham khảo/words other:
- vết cắt dài và sâu
- vết chai
- vết chàm
- vết chạm
- vết châm