Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ong ong
- buzzing; ringing|= tai tôi ong ong i have a ringing in my ears
* Từ tham khảo/words other:
-
tín đồ hồi giáo
-
tín đồ mới
-
tín đồ phái giáo hữu
-
tín đồ phái quây-cơ
-
tín đồ quây-cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ong ong
* Từ tham khảo/words other:
- tín đồ hồi giáo
- tín đồ mới
- tín đồ phái giáo hữu
- tín đồ phái quây-cơ
- tín đồ quây-cơ