Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông quan
- mandarin, offical, officer
* Từ tham khảo/words other:
-
rút ngắn
-
rút ngắn giai đoạn
-
rút ngắn lại
-
rút ngắn lại trước mùa đông
-
rút ngắn thời gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông quan
* Từ tham khảo/words other:
- rút ngắn
- rút ngắn giai đoạn
- rút ngắn lại
- rút ngắn lại trước mùa đông
- rút ngắn thời gian