Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống thông hơi
- a ventilator, ventilator pipe, breather pipe, air - channel
* Từ tham khảo/words other:
-
chánh trị
-
chánh trị phạm
-
chạnh tưởng
-
chánh văn phòng
-
chanh yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống thông hơi
* Từ tham khảo/words other:
- chánh trị
- chánh trị phạm
- chạnh tưởng
- chánh văn phòng
- chanh yên