Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống tre
- bamboo culinder
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã
-
ngả
-
ngã ba
-
ngã ba có đường hầm và cầu chui
-
ngã ba sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống tre
* Từ tham khảo/words other:
- ngã
- ngả
- ngã ba
- ngã ba có đường hầm và cầu chui
- ngã ba sông