Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông trùm
- godfather; magnate; tycoon; baron; lord|= những ông trùm trong giới kinh doanh business titans
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể làm nguôi
-
không thể làm nguôi được
-
không thể làm nhỏ hơn
-
không thể làm rách
-
không thể làm sáng tỏ được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông trùm
* Từ tham khảo/words other:
- không thể làm nguôi
- không thể làm nguôi được
- không thể làm nhỏ hơn
- không thể làm rách
- không thể làm sáng tỏ được