Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oxy hóa được
* ttừ|- oxidizable
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng bị
-
khả năng biết làm thế nào
-
khả năng cảm giác
-
khả năng cầm nắm được
-
khả năng cảm thụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oxy hóa được
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng bị
- khả năng biết làm thế nào
- khả năng cảm giác
- khả năng cầm nắm được
- khả năng cảm thụ