Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
petxe
* dtừ|- pessary
* Từ tham khảo/words other:
-
không phẫn uất
-
không phản ứng
-
không phản ứng gì
-
không phẳng
-
không phát âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
petxe
* Từ tham khảo/words other:
- không phẫn uất
- không phản ứng
- không phản ứng gì
- không phẳng
- không phát âm