Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại các cơ sở
- destroy bases
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều u nhỏ
-
có nhiều vách đá dốc lởm chởm
-
có nhiều vách đứng cheo leo
-
có nhiều vết lún
-
có nhiều việc trong một lúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại các cơ sở
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều u nhỏ
- có nhiều vách đá dốc lởm chởm
- có nhiều vách đứng cheo leo
- có nhiều vết lún
- có nhiều việc trong một lúc