Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại tổ chức
* dtừ|- disorganization
* Từ tham khảo/words other:
-
thoái binh
-
thoái bộ
-
thoái chí
-
thoái chiến
-
thoái hạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại tổ chức
* Từ tham khảo/words other:
- thoái binh
- thoái bộ
- thoái chí
- thoái chiến
- thoái hạng