Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hủy đi
* thngữ|- to lay the axe to the root of|* ttừ|- expendable
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôi sao màn ảnh
-
ngôi sao nhỏ
-
ngôi sao sân khấu
-
ngôi sao sáng
-
ngôi sao sáu cạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hủy đi
* Từ tham khảo/words other:
- ngôi sao màn ảnh
- ngôi sao nhỏ
- ngôi sao sân khấu
- ngôi sao sáng
- ngôi sao sáu cạnh