Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá ngầm hủy hoại
* ngđtừ|- sap
* Từ tham khảo/words other:
-
lúi húi
-
lụi hụi
-
lui lại
-
lùi lại
-
lùi lại mắc sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá ngầm hủy hoại
* Từ tham khảo/words other:
- lúi húi
- lụi hụi
- lui lại
- lùi lại
- lùi lại mắc sông