Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá ước
- breach the contract
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ còn ẵm ngửa
-
thời kỳ còn bế ẵm
-
thời kỳ còn con gái
-
thời kỳ con gái
-
thói kỳ cục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá ước
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ còn ẵm ngửa
- thời kỳ còn bế ẵm
- thời kỳ còn con gái
- thời kỳ con gái
- thói kỳ cục