Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phải nộp cống
* ttừ|- tributary
* Từ tham khảo/words other:
-
mũi khoan
-
mũi khoan răng
-
mui không bỏ xuống được
-
mũi kim
-
mũi kim hoả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phải nộp cống
* Từ tham khảo/words other:
- mũi khoan
- mũi khoan răng
- mui không bỏ xuống được
- mũi kim
- mũi kim hoả