Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạm phải
- to perpetrate; to commit (a blunder, a crime)
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ triều phân điểm
-
thuỷ trình
-
thuỷ trướng
-
thủy tức
-
thủy tức tập đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạm phải
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ triều phân điểm
- thuỷ trình
- thuỷ trướng
- thủy tức
- thủy tức tập đoàn