Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạm vi công tác
- field/sphere of activity; scope of one's activities
* Từ tham khảo/words other:
-
phẩm đề
-
phạm đến
-
phạm đến luân thường đạo lý
-
phạm đồ
-
phẩm giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạm vi công tác
* Từ tham khảo/words other:
- phẩm đề
- phạm đến
- phạm đến luân thường đạo lý
- phạm đồ
- phẩm giá