Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản bạn
- to betray one's friend|= nó là thằng lừa thầy phản bạn he is a treacherous man
* Từ tham khảo/words other:
-
loài bọ
-
loại bỏ
-
loại bồ câu actec
-
loại bỏ chất cafêin
-
loài bổ củi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản bạn
* Từ tham khảo/words other:
- loài bọ
- loại bỏ
- loại bồ câu actec
- loại bỏ chất cafêin
- loài bổ củi