Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản cách mạng
- counter-revolutionary; antirevolutionary
* Từ tham khảo/words other:
-
trường trai
-
trường trẻ em mồ côi
-
trường trọng lực
-
trường trung học
-
trường trung học dạy về văn hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản cách mạng
* Từ tham khảo/words other:
- trường trai
- trường trẻ em mồ côi
- trường trọng lực
- trường trung học
- trường trung học dạy về văn hóa