Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản đối kịch liệt
- to oppose violently/vehemently/strongly|= chúng tôi đã bị phản đối kịch liệt we encountered strong opposition
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyền chúc buồm
-
thuyên chuyển
-
thuyên chuyển sang địa phận khác
-
thuyền có chèo đôi
-
thuyền có mái chèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản đối kịch liệt
* Từ tham khảo/words other:
- thuyền chúc buồm
- thuyên chuyển
- thuyên chuyển sang địa phận khác
- thuyền có chèo đôi
- thuyền có mái chèo