Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân huỷ
- to break up; to disintegrate|* dtừ|- decomposition, disintegration|* ngđtừ|- dissolve, decompose, disintegrate|* nđtừ|- decompose, disintegrate|* thngữ|- eat into sth|* ttừ|- decomposable, dissolvable
* Từ tham khảo/words other:
-
có màu của máu
-
có màu đá acđoa
-
có màu da cam
-
có màu đá phiến
-
có màu đất son
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân huỷ
* Từ tham khảo/words other:
- có màu của máu
- có màu đá acđoa
- có màu da cam
- có màu đá phiến
- có màu đất son