Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản kháng kịch liệt
* dtừ|- counterblast|* nđtừ|- inveigh
* Từ tham khảo/words other:
-
keo da trâu
-
kéo dài
-
kéo dài bốn mươi ngày
-
kéo dài dòng
-
kéo dài giọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản kháng kịch liệt
* Từ tham khảo/words other:
- keo da trâu
- kéo dài
- kéo dài bốn mươi ngày
- kéo dài dòng
- kéo dài giọng