Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phấn khích
- give an incentive (to), stimulate the interest (of)
* Từ tham khảo/words other:
-
người thẳng thắn thật thà
-
người thành công
-
người thành đạt
-
người thành lập
-
người thành lập thuộc địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phấn khích
* Từ tham khảo/words other:
- người thẳng thắn thật thà
- người thành công
- người thành đạt
- người thành lập
- người thành lập thuộc địa