Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân loại máu
- blood grouping
* Từ tham khảo/words other:
-
làm việc hăm hở
-
làm việc hăng hái
-
làm việc hăng hái hết lòng
-
làm việc hết sức
-
làm việc hết sức căng thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân loại máu
* Từ tham khảo/words other:
- làm việc hăm hở
- làm việc hăng hái
- làm việc hăng hái hết lòng
- làm việc hết sức
- làm việc hết sức căng thẳng