Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản lực
- reactive power; reaction|- xem máy bay phản lực
* Từ tham khảo/words other:
-
tại
-
tai ác
-
tai ách
-
tai ấm
-
tái ấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản lực
* Từ tham khảo/words other:
- tại
- tai ác
- tai ách
- tai ấm
- tái ấn