Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản nơtron
* dtừ|- antineutron
* Từ tham khảo/words other:
-
khai huyệt
-
khái huyết
-
khai khẩn
-
khai khẩu
-
khai khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản nơtron
* Từ tham khảo/words other:
- khai huyệt
- khái huyết
- khai khẩn
- khai khẩu
- khai khoa